宿奸 sù jiān · túc gian Hán Việt: túc gian · Pinyin: sù jiān Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 奸 (gian)Pinyinsù jiānHán Việttúc gianCấu tạo宿 + 奸 · túc + gian nghĩa thành phần: túc + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宿奸"。