宿妝

sù zhuāng túc trang

Hán Việt: túc trang · Pinyin: sù zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宿妆"; 犹旧妆,残妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宿妆"。 2.犹旧妆,残妆。