宿威 sù wēi · túc uy Hán Việt: túc uy · Pinyin: sù wēi Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 威 (uy)Pinyinsù wēiHán Việttúc uyCấu tạo宿 + 威 · túc + uy nghĩa thành phần: túc + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素有的威名。Tân Hoa Tự Điển 1.素有的威名。