宿娼
túc xướng
Hán Việt: túc xướng · Pinyin: sù chāng
Tổng quan
tìm đến gái mại dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm đến gái mại dâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓与妓女奸宿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓与妓女奸宿。
Eng
- CC-CEDICT to visit a prostitute
- Cihui to visit a prostitute