宿娼
túc xướng
Hán Việt: túc xướng · Pinyin: sù chāng
Tổng quan
tìm đến gái mại dâm
1.谓与妓女奸宿。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mua dâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓与妓女奸宿。
Eng
- Cihui to visit a prostitute
Hán Việt: túc xướng · Pinyin: sù chāng
tìm đến gái mại dâm
1.谓与妓女奸宿。