宿客 sù kè · túc khách Hán Việt: túc khách · Pinyin: sù kè Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 客 (khách)Pinyinsù kèHán Việttúc kháchCấu tạo宿 + 客 · túc + khách nghĩa thành phần: túc + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 座上之常客; 投宿的旅客。Tân Hoa Tự Điển 1.座上之常客。 2.投宿的旅客。