宿容 sù róng · túc dung Hán Việt: túc dung · Pinyin: sù róng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 容 (dung)Pinyinsù róngHán Việttúc dungCấu tạo宿 + 容 · túc + dung nghĩa thành phần: túc + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平日的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.平日的容颜。