宿工

sù gōng túc công

Hán Việt: túc công · Pinyin: sù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老成娴熟之乐工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老成娴熟之乐工。