宿師

sù shī túc sư

Hán Việt: túc sư · Pinyin: sù shī

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹常备军; 驻扎军队; 老成博学之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹常备军。 2.驻扎军队。 3.老成博学之士。