宿師 sù shī · túc sư Hán Việt: túc sư · Pinyin: sù shī Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 師 (sư)Pinyinsù shīHán Việttúc sưCấu tạo宿 + 師 · túc + sư nghĩa thành phần: túc + sư