宿德

sù dé túc đức

Hán Việt: túc đức · Pinyin: sù dé

Tổng quan

túc đức (術語)老宿之有道德者。☸

Cấu tạo: 宿 (túc) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túc đức (術語)老宿之有道德者。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老有德者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老有德者。