宿忌 túc kị Hán Việt: túc kị Tổng quan túc kị (術語)對正忌之當日而謂其前日云宿忌。☸ Cấu tạo: 宿 (túc) + 忌 (kị)Hán Việttúc kịCấu tạo宿 + 忌 · túc + kị nghĩa thành phần: túc + kị Nghĩa ViệtCihui túc kị (術語)對正忌之當日而謂其前日云宿忌。☸