宿憂

sù yōu túc ưu

Hán Việt: túc ưu · Pinyin: sù yōu

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积久难除的忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积久难除的忧患。