宿懷

sù huái túc hoài

Hán Việt: túc hoài · Pinyin: sù huái

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 素来的情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.素来的情怀。

Eng

  • Cihui 宿懷 sùhuái n. cherished for a long time