宿怒 sù nù · túc nộ Hán Việt: túc nộ · Pinyin: sù nù Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 怒 (nộ)Pinyinsù nùHán Việttúc nộCấu tạo宿 + 怒 · túc + nộ nghĩa thành phần: túc + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧日的怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.旧日的怨恨。