宿惡

sù è túc ác

Hán Việt: túc ác · Pinyin: sù è

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元凶;大恶人; 大罪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元凶;大恶人。 2.大罪恶。