宿愆

sù qiān túc khiên

Hán Việt: túc khiên · Pinyin: sù qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的过失; 前世的罪过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的过失。 2.前世的罪过。