宿意

sù yì túc ý

Hán Việt: túc ý · Pinyin: sù yì

Tổng quan

túc ý (術語)宿昔之意願,又宿昔之怨意也。☸

Cấu tạo: 宿 (túc) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túc ý (術語)宿昔之意願,又宿昔之怨意也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往日的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往日的心意。

ja

  • JMdict longstanding opinion|old grudge