宿慮 sù lǜ · túc lự Hán Việt: túc lự · Pinyin: sù lǜ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 慮 (lự)Pinyinsù lǜHán Việttúc lựCấu tạo宿 + 慮 · túc + lự nghĩa thành phần: túc + lự