宿憂 sù yōu · túc ưu Hán Việt: túc ưu · Pinyin: sù yōu Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 憂 (ưu)Pinyinsù yōuHán Việttúc ưuCấu tạo宿 + 憂 · túc + ưu nghĩa thành phần: túc + ưu