宿懵

sù měng túc mộng

Hán Việt: túc mộng · Pinyin: sù měng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积久的蒙昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积久的蒙昧。