宿懷 sù huái · túc hoài Hán Việt: túc hoài · Pinyin: sù huái Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 懷 (hoài)Pinyinsù huáiHán Việttúc hoàiCấu tạo宿 + 懷 · túc + hoài nghĩa thành phần: túc + hoài Nghĩa EngCihui 宿懷 sùhuái n. cherished for a long time