宿执 túc chấp Hán Việt: túc chấp Tổng quan túc chấp (術語)宿世於心執著不離之善惡性質也。☸ Cấu tạo: 宿 (túc) + 执 (chấp)Hán Việttúc chấpCấu tạo宿 + 执 · túc + chấp nghĩa thành phần: túc + chấp Nghĩa ViệtCihui túc chấp (術語)宿世於心執著不離之善惡性質也。☸