宿齋

sù zhāi túc trai

Hán Việt: túc trai · Pinyin: sù zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指举行祭祀等礼仪前的斋戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指举行祭祀等礼仪前的斋戒。