宿日 túc nhật Hán Việt: túc nhật Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 日 (nhật)Hán Việttúc nhậtCấu tạo宿 + 日 · túc + nhật nghĩa thành phần: túc + nhật Nghĩa EngCihui 宿日 sùrì n. former days