宿舊 sù jiù · túc cựu Hán Việt: túc cựu · Pinyin: sù jiù Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 舊 (cựu)Pinyinsù jiùHán Việttúc cựuCấu tạo宿 + 舊 · túc + cựu nghĩa thành phần: túc + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧交;老友; 指旧部,旧有人员; 长者;年长有德之人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧交;老友。 2.指旧部,旧有人员。 3.长者;年长有德之人。