宿構 sù gòu · túc cấu Hán Việt: túc cấu · Pinyin: sù gòu Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 構 (cấu)Pinyinsù gòuHán Việttúc cấuCấu tạo宿 + 構 · túc + cấu nghĩa thành phần: túc + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.预先拟就。 2.指已写成的诗文。