宿棲 sù qī · túc tê Hán Việt: túc tê · Pinyin: sù qī Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 棲 (tê)Pinyinsù qīHán Việttúc têCấu tạo宿 + 棲 · túc + tê nghĩa thành phần: túc + tê