宿殃 sù yāng · túc ương Hán Việt: túc ương · Pinyin: sù yāng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 殃 (ương)Pinyinsù yāngHán Việttúc ươngCấu tạo宿 + 殃 · túc + ương nghĩa thành phần: túc + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前世注定的灾殃。Tân Hoa Tự Điển 1.前世注定的灾殃。