宿治 sù zhì · túc trì Hán Việt: túc trì · Pinyin: sù zhì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 治 (trì)Pinyinsù zhìHán Việttúc trìCấu tạo宿 + 治 · túc + trì nghĩa thành phần: túc + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓办理政事拖沓迟延。Tân Hoa Tự Điển 1.谓办理政事拖沓迟延。