宿滯 sù zhì · túc trệ Hán Việt: túc trệ · Pinyin: sù zhì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 滯 (trệ)Pinyinsù zhìHán Việttúc trệCấu tạo宿 + 滯 · túc + trệ nghĩa thành phần: túc + trệ