宿澤 sù zé · túc trạch Hán Việt: túc trạch · Pinyin: sù zé Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 澤 (trạch)Pinyinsù zéHán Việttúc trạchCấu tạo宿 + 澤 · túc + trạch nghĩa thành phần: túc + trạch