宿煙 sù yān · túc yên Hán Việt: túc yên · Pinyin: sù yān Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 煙 (yên)Pinyinsù yānHán Việttúc yênCấu tạo宿 + 煙 · túc + yên nghĩa thành phần: túc + yên