宿物

sù wù túc vật

Hán Việt: túc vật · Pinyin: sù wù

Tổng quan

túc vật: đồ cũ

Cấu tạo: 宿 (túc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túc vật: đồ cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存留之物。多以"胸无宿物"喻人坦直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.存留之物。多以"胸无宿物"喻人坦直。