宿狡

sù jiǎo túc giảo

Hán Việt: túc giảo · Pinyin: sù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹大猾,大恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹大猾,大恶。