宿豬

sù zhū túc trư

Hán Việt: túc trư · Pinyin: sù zhū

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圈养一年以上的猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圈养一年以上的猪。