宿瑕 sù xiá · túc hà Hán Việt: túc hà · Pinyin: sù xiá Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 瑕 (hà)Pinyinsù xiáHán Việttúc hàCấu tạo宿 + 瑕 · túc + hà nghĩa thành phần: túc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旧恶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旧恶。