宿痼 sù gù · túc cố Hán Việt: túc cố · Pinyin: sù gù Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 痼 (cố)Pinyinsù gùHán Việttúc cốCấu tạo宿 + 痼 · túc + cố nghĩa thành phần: túc + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经久难治的病。Tân Hoa Tự Điển 1.经久难治的病。