宿痾
túc a
Hán Việt: túc a · Pinyin: sù kē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊病。宋.陸游〈北窗〉詩:「宿痾走二豎,美睡造三昧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 久病;宿疾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.久病;宿疾。
ja
- JMdict chronic disease|chronic illness
Hán Việt: túc a · Pinyin: sù kē