a

Hán Việt: a · Pinyin:

Tổng quan

hư 疴.

痾泄 · 痾疢 · 痾疹 · 痾疻 · 痾疾 · 痾病 · 痾痒 · 痾痬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việta
Quảng Đôngngo1
Nhật BảnYAMAI
Chú âmㄎㄜˉ
Hán ngữ Trung cổqa
Phản thiết阿个切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {a} [疴]. Dị dạng của chữ 疴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痾ē 1.疾病。 2.病态,指畸形。 3.毛病,缺点。 4.宿怨,旧仇。 5.用同"屙"。排泄(大便)。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) disease|also pr. [e1]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】烏何切【集韻】【韻會】【正韻】於何切,𠀤音阿。【玉篇】同疴,病也。【前漢·五行志】及人謂之痾。痾,病貌。言𡩻深也。【後漢·五行志】貌之不恭,是謂不肅。時則有下體生上之痾。【潘岳·閑居賦】常膳載加,舊痾有痊。 又【集韻】阿个切,音椏。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 疴 · 㢌 · 疴 · 疴 · 疴 · 疴