宿眉

sù méi túc mi

Hán Việt: túc mi · Pinyin: sù méi

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经宿未画之眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经宿未画之眉。