宿知 sù zhī · túc tri Hán Việt: túc tri · Pinyin: sù zhī Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 知 (tri)Pinyinsù zhīHán Việttúc triCấu tạo宿 + 知 · túc + tri nghĩa thành phần: túc + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旧交,旧日的知交。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旧交,旧日的知交。