宿禽 sù qín · túc cầm Hán Việt: túc cầm · Pinyin: sù qín Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 禽 (cầm)Pinyinsù qínHán Việttúc cầmCấu tạo宿 + 禽 · túc + cầm nghĩa thành phần: túc + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖息的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.栖息的鸟。