宿秉

sù bǐng túc bỉnh

Hán Việt: túc bỉnh · Pinyin: sù bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (bỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积存的禾束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积存的禾束。