宿谷 túc cốc Hán Việt: túc cốc Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 谷 (cốc)Hán Việttúc cốcCấu tạo宿 + 谷 · túc + cốc nghĩa thành phần: túc + cốc