宿篆 sù zhuàn · túc triện Hán Việt: túc triện · Pinyin: sù zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 篆 (triện)Pinyinsù zhuànHán Việttúc triệnCấu tạo宿 + 篆 · túc + triện nghĩa thành phần: túc + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隔夜点燃的盘香。Tân Hoa Tự Điển 1.指隔夜点燃的盘香。