宿糗

sù qiǔ túc khứu

Hán Việt: túc khứu · Pinyin: sù qiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (khứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储备的干粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储备的干粮。