宿約 sù yuē · túc ước Hán Việt: túc ước · Pinyin: sù yuē Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 約 (ước)Pinyinsù yuēHán Việttúc ướcCấu tạo宿 + 約 · túc + ước nghĩa thành phần: túc + ước