宿約

sù yuē túc ước

Hán Việt: túc ước · Pinyin: sù yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事先或旧时的约言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事先或旧时的约言。