宿罪
túc tội
Hán Việt: túc tội · Pinyin: sù zuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓积有旧怨; 过去的罪过; 前世的罪孽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓积有旧怨。 2.过去的罪过。 3.前世的罪孽。
Eng
- Cihui 宿罪 sùzuì n. sins of one's previous existence
Hán Việt: túc tội · Pinyin: sù zuì