宿羽 sù yǔ · túc vũ Hán Việt: túc vũ · Pinyin: sù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 羽 (vũ)Pinyinsù yǔHán Việttúc vũCấu tạo宿 + 羽 · túc + vũ nghĩa thành phần: túc + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夜晩栖息的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.指夜晩栖息的鸟。